Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Diosgyor VTK
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 26:33 | 18 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 14:10 | 13 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 12:23 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:7 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 14:15 | 28 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:4 | 15 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:11 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 |
Varda SE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 3 | 8 | 24:32 | 27 | 7 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:16 | 14 | 5 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:16 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 12:17 | 22 | 8 | 21% |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 7:10 | 10 | 11 | 10% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:7 | 12 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:6 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
14
14
14
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
34
13
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
12
13
12
13
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
53
11
53
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
31
00
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

