Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Diosgyor VTK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 10 | 9 | 37:44 | 40 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 18:20 | 22 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 19:24 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 10 | 9 | 22:20 | 40 | 6 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 8:12 | 16 | 11 |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 14:8 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 |
Zalaegerszeg TE
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 9 | 13 | 34:41 | 30 | 9 | |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 18:18 | 20 | 10 | |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 16:23 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 10 | 8 | 18:15 | 43 | 3 | 38% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:8 | 22 | 6 | 33% |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 8:7 | 21 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
41
11
41
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
B
3
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
34
03
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
30
41
30
41
T
3
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
H
3
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

