Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Djurgardens
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 9 | 7 | 49:31 | 45 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 30:16 | 24 | 5 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 19:15 | 21 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 21:11 | 11 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 12 | 5 | 26:12 | 45 | 4 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 16:6 | 26 | 2 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:6 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 |
IFK Goteborg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 2 | 11 | 39:33 | 47 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 1 | 7 | 17:16 | 19 | 9 | |
| Khách | 14 | 9 | 1 | 4 | 22:17 | 28 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 11 | 8 | 21:19 | 38 | 9 | 32% |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 9:10 | 16 | 12 | 21% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 12:9 | 22 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
20
62
20
62
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
41
82
41
82
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
33
12
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
11
14
11
14
H
B
4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
04
16
04
16
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
22
34
22
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
13
43
13
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Granit Maqedonci |
| Điều khiển Djurgardens | 7T 2H 1B |
| Điều khiển IFK Goteborg | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

