Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Djurgardens
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 8:14 | 15 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:8 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:6 | 13 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 10 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
IFK Norrkoping
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 20:23 | 14 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:14 | 7 | 11 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:7 | 18 | 7 | 42% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:4 | 8 | 8 | 29% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | 5 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
3
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
42
10
42
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
43
01
43
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Cúp Thụy Điển
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
23
33
23
33
T
3/3.5
T
Giao hữu
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Wolf |
| Điều khiển Djurgardens | 9T 4H 4B |
| Điều khiển IFK Norrkoping | 8T 5H 6B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

