Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dziugas Telsiai
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 39:43 | 39 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 23:20 | 22 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:23 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:16 | 2 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 16 | 7 | 15:14 | 34 | 7 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:5 | 22 | 4 |
| Khách | 14 | 1 | 9 | 4 | 5:9 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 5 | 14 | 31:44 | 35 | 7 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 16:14 | 20 | 6 | |
| Khách | 15 | 5 | 0 | 10 | 15:30 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 7 | 11 | 16:21 | 40 | 4 | 38% |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 8:6 | 22 | 5 | 43% |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 8:15 | 18 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
B
2.5/3
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
H
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
6 Ngày
Lithuania A Lyga
13 Ngày
Lithuania A Lyga
6 Ngày
Lithuania A Lyga
13 Ngày
Baltija Panevezys



