Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dziugas Telsiai
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 1 | 6 | 11:10 | 19 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 9 |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 8:5 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 5:6 | 14 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:2 | 5 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:4 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:18 | 16 | 7 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:6 | 12 | 4 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:10 | 16 | 6 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 6 | 43% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
H
3/3.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
T
3/3.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Siêu Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
FK Zalgiris Vilnius

