Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eastbourne Borough
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 24 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 24 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 18 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 |
Slough Town
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 15 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 16 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
20
31
20
31
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
51
00
51
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
21
31
21
31
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

