Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Elfsborg
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 2 | 3 | 25:15 | 26 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 18:10 | 16 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 10:8 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:5 | 14 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
Hacken
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 18:24 | 15 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:14 | 8 | 8 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:11 | 10 | 15 | 15% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:5 | 5 | 15 | 14% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
21
43
21
43
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
3
H
Giao hữu
21
41
21
41
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
51
21
51
T
3.5
T
VĐQG Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
3/3.5
T
VĐQG Thụy Điển
21
35
21
35
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
44
21
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
60
20
60
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
33
01
33
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
34
01
34
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
04
04
04
Cúp Thụy Điển
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kristoffer Karlsson |
| Điều khiển Elfsborg | 9T 9H 4B |
| Điều khiển Hacken | 17T 4H 10B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

