Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Elfsborg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 8 | 5 | 37:24 | 41 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 21:9 | 24 | 2 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 16:15 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 12 | 3 | 14:7 | 39 | 4 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 7:3 | 19 | 6 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 7:4 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Malmo FF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 3 | 10 | 38:34 | 36 | 7 | |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 25:21 | 16 | 10 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 13:13 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 10 | 10 | 16:19 | 22 | 13 | 17% |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 10:10 | 11 | 13 | 15% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:9 | 11 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
13
12
13
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
15
01
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Thụy Điển
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Granit Maqedonci |
| Điều khiển Elfsborg | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Malmo FF | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
16 Ngày
VĐQG Thụy Điển
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
16 Ngày



