Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Elfsborg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 4 | 11 | 40:40 | 37 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 28:23 | 21 | 7 |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 12:17 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 14:22 | 29 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 10:14 | 17 | 9 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 4:8 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:7 | 1 |
Osters IF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 7 | 13 | 25:37 | 25 | 14 | |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 14:19 | 12 | 14 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:18 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 13 | 8 | 10:16 | 28 | 11 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:7 | 16 | 12 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 4:9 | 12 | 14 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
13
43
13
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Thụy Điển
11
24
11
24
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
VĐQG Thụy Điển
11
34
11
34
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
15
02
15
T
3.5
T
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fredrik Klitte Astorp |
| Điều khiển Elfsborg | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Osters IF | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

