Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETO Gyori FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 33:29 | 32 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:17 | 14 | 10 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 16:12 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 13:14 | 32 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:8 | 20 | 3 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 3:6 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Debreceni VSC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 4 | 14 | 35:47 | 19 | 12 | |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 20:26 | 11 | 12 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15:21 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:10 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 2 | 9 | 12 | 11:26 | 15 | 12 | 9% |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 8:15 | 8 | 12 | 8% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 3:11 | 7 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
34
03
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
10
00
10
VĐQG Hungary
30
50
30
50
B
2.5
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Hungary
12
22
12
22
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
2.5
T
Siêu Cúp Hungary
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Cúp Hungary
01
21
01
21
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Hungary
41
41
41
41
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
05
03
05
B
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu

