Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETO Gyori FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 20:22 | 18 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 11:9 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:9 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 9:11 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 14 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Diosgyor VTK
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 21:18 | 27 | 4 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:8 | 14 | 7 | |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 12:10 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 14:8 | 29 | 2 | 50% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 6 | 50% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:5 | 15 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
2/2.5
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
01
26
01
26
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
41
10
41
B
2.5
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
3
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
3
X
Cúp Hungary
40
41
40
41
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
11
23
11
23
T
2.5
T
VĐQG Hungary
40
60
40
60
T
3
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

