Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETO Gyori FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 47:35 | 49 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 23:18 | 24 | 4 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 24:17 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:6 | 16 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 17:15 | 43 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 11:8 | 26 | 3 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:7 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 34:45 | 31 | 9 | |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 19:15 | 21 | 8 | |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 15:30 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 13 | 12 | 10:23 | 28 | 11 | 17% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 6:6 | 20 | 8 | 27% |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 4:17 | 8 | 12 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
34
03
34
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
22
12
22
T
2.5
T
VĐQG Hungary
01
32
01
32
B
2.5
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
2.5
X
Cúp Hungary
00
12
00
12
B
2.5
T
Cúp Hungary
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
2.5
T
Cúp Hungary
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Cúp Hungary
20
51
20
51
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
2.5
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Fehervar Videoton

