Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETO Gyori FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 12:7 | 6 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 11:6 | 5 | 4 |
| Gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 12:7 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 |
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:13 | 4 | 11 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:9 | 1 | 11 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:13 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:7 | 3 | 11 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:7 | 3 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
14
27
14
27
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
23
02
23
B
2.5
T
VĐQG Hungary
12
23
12
23
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
42
12
42
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

