Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETO Gyori FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 10 | 7 | 42:33 | 43 | 4 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 21:18 | 21 | 8 |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 21:15 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 17:15 | 41 | 4 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 11:8 | 25 | 2 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 6:7 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Paksi SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 7 | 6 | 60:41 | 52 | 3 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 36:19 | 33 | 1 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 24:22 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:5 | 14 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 10 | 8 | 25:20 | 40 | 5 | 36% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 15:10 | 23 | 4 | 43% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 10:10 | 17 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
34
03
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
2/2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
12
12
12
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
30
34
30
34
B
2.5
T
Cúp Hungary
22
23
22
23
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
20
40
20
40
T
3
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
41
00
41
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
30
31
30
31
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
31
41
31
41
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

