Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETO Gyori FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 21:14 | 16 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 16:10 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:6 | 18 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 9 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Paksi SE
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 26:17 | 20 | 1 | |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 12:8 | 9 | 3 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:9 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:8 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 8 | 1 | 10:6 | 14 | 7 | 18% |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 11 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:3 | 10 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
60
90
60
90
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
14
27
14
27
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
2/2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
12
12
12
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
30
34
30
34
B
2.5
T
Cúp Hungary
22
23
22
23
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
20
40
20
40
T
3
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
41
00
41
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
30
31
30
31
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
11
14
11
14
B
B
4.5/5
2
T
H
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
02
15
02
15
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
53
10
53
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu

