Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETO Gyori FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 34:17 | 32 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:6 | 14 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 23:11 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:3 | 15 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 6 | 2 | 17:6 | 33 | 2 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 3 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 12:4 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 24:21 | 28 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:12 | 14 | 5 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:9 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 8 | 6 | 9:13 | 17 | 10 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:6 | 10 | 9 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:7 | 7 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
60
90
60
90
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
14
27
14
27
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
53
31
53
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
21
22
21
22
B
3
T
Cúp Hungary
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

