Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETO Gyori FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 7 | 3 | 42:21 | 40 | 1 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:8 | 18 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 27:13 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 21 | 11 | 7 | 3 | 19:7 | 40 | 2 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:3 | 16 | 3 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 13:4 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Varda SE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 26:33 | 31 | 7 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 16:16 | 17 | 5 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:17 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 11 | 6 | 12:18 | 23 | 9 | 19% |
| Chủ | 11 | 1 | 8 | 2 | 7:10 | 11 | 10 | 9% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:8 | 12 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
02
07
02
07
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
60
90
60
90
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
11
10
11
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
53
11
53
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

