Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETO Gyori FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 28:27 | 25 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:17 | 11 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:10 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 11:14 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:8 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 2:6 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Zalaegerszeg TE
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 26:29 | 23 | 9 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 16:14 | 16 | 6 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 10:15 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 13:12 | 28 | 4 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:7 | 16 | 8 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 4:5 | 12 | 4 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
34
03
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
2/2.5
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
2.5
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
VĐQG Hungary
20
51
20
51
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
2.5
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
21
27
21
27
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Hungary
20
32
20
32
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

