Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 10
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
9 Dứt điểm 23
-
4 Sút trúng mục tiêu 8
-
95 Tấn công 108
-
36 Tấn công nguy hiểm 49
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
16 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 5
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 9
-
11 Đá phạt trực tiếp 16
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
308 Chuyền bóng 495
-
63% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
5 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 11
-
7 Cú rê bóng 6
-
24 Quả ném biên 20
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
12 Tắc bóng thành công 11
-
12 Cắt bóng 17
-
1 Tạt bóng thành công 6
-
19 Chuyển dài 16
-
6 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
49 Tấn công 57
-
17 Tấn công nguy hiểm 25
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
9 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 9
-
184 Chuyền bóng 275
-
69% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 2
-
14 Quả ném biên 8
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 9
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
16 Chuyển dài 10
-
3 Dứt điểm 17
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
46 Tấn công 51
-
19 Tấn công nguy hiểm 24
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
7 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 9
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
124 Chuyền bóng 220
-
53% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 4
-
10 Quả ném biên 12
-
6 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 5
-
3 Chuyển dài 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 3
90+3'
V.Țicu
Karamoko M.
89'
A.Pop
Armstrong D.
80'
Dutu M.
Ikoko J.
Markovic J.
A.Ișfan
80'
80'
C.Mihai
Soro A.
80'
A.Pop
Musi A.
78'
Armstrong D.
I.Cojocaru
Radaslavescu E.
76'
75'
Boateng K.
Larie I.
71'
Gustavo Marins
Penalty awarded
69'
69'
Stoioanov N.
Vojtus J.
Alibec D.
63'
59'
Armstrong D.
A.Mărginean
R.Tănasă
Grigoryan N.
46'
Tiru B.
Lucas Pellegrini
46'
HT1 - 1
Vina I.
45+2'
45+2'
Karamoko M.
45'
Boateng K.
Soro A.
38'
Musi A.
35'
Oprut R.
Radaslavescu E.
Alibec D.
25'

4-3-3
-
1Buzbuchi A. -
98Maftei D.
17Larie I.
4Gustavo Marins
21Lucas Pellegrini -
8Vina I.
77Ramalho

20Radaslavescu E. -
30Grigoryan N.

7Alibec D.
31A.Ișfan
-

7Musi A.

9Karamoko M.

29Soro A. -
10Cirjan C.
90A.Mărginean
8Gnahore E. -
3Oprut R.
15Stoioanov N.
2
4Boateng K.
32Ikoko J. -
1Epassy D.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
18
L.Banu
27
I.Cojocaru
19
A.Doicaru
5
Dutu S.
13
Gheorghe C.
29
Goncear A.
10
Iancu G.
25
Markovic J.
12
Munteanu R.
71
R.Tănasă
15
Tiru B.
9
Vojtus J.


Armstrong D.
77
Caragea A.
24
Dutu M.
30
Licaciu M.
28
A.Mazilu
19
C.Mihai
21

A.Pop
99
Rosca A.
73
Sivis M.
27
Ianis Tarba
23
V.Țicu
55
Toader M.
26
Chấn thương và án treo giò
-
17Ionut LarieGeorgi Milanov17
-
6Victor DicanMaxime Sivis27
-
Antonio Bordusanu20
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
11%
13%
12%
23%
20%
7%
14%
18%
12%
18%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
25%
6%
21%
9%
12%
15%
18%
9%
9%
40%
12%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.4
-
1.1 Thủng lưới 0.6
-
14.0 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
4.6 Phạt góc 4.9
-
1.4 Thẻ vàng 1.7
-
12.9 Phạm lỗi 10.9
-
50.2% TL kiểm soát bóng 58.3%

