Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 7 | 8 | 32:27 | 34 | 10 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 20:11 | 22 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12:16 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 5 | 10 | 18:16 | 32 | 10 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:5 | 24 | 3 |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 4:11 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Dinamo Bucuresti
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 9 | 3 | 36:20 | 45 | 3 | |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 21:9 | 25 | 2 | |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 15:11 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 12 | 4 | 13:9 | 36 | 7 | 33% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 7:2 | 23 | 5 | 50% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 6:7 | 13 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
12
14
12
14
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
VĐQG Romania
00
01
00
01
VĐQG Romania
10
20
10
20
VĐQG Romania
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Horatiu Fesnic |
| Điều khiển Farul Constanta | 2T 5H 3B |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 7T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

