Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Astana
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 22:17 | 26 | 5 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 17:4 | 22 | 3 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 5:13 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 12:8 | 26 | 3 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 10:0 | 20 | 1 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:8 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
FK Aktobe
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 20:15 | 25 | 6 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 | 1 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 6:4 | 23 | 6 | 31% |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 5:0 | 20 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
2.5/3
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
42
53
42
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
20 Ngày

