Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 21 | 3 | 0 | 55:18 | 66 | 1 |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 28:7 | 32 | 1 |
| Khách | 12 | 11 | 1 | 0 | 27:11 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:5 | 18 | |
| Tất cả | 24 | 18 | 5 | 1 | 24:3 | 59 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 10:1 | 29 | 1 |
| Khách | 12 | 9 | 3 | 0 | 14:2 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Nyva Ternopil
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 8 | 10 | 19:24 | 26 | 13 | |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 8:11 | 13 | 14 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 11:13 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 16 | 4 | 10:8 | 28 | 10 | 17% |
| Chủ | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:4 | 14 | 11 | 17% |
| Khách | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:4 | 14 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
02
03
02
03
B
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
41
10
41
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
14
18
14
18
Giao hữu
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
20
21
20
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
B
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
51
20
51
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Ukraine
20
21
20
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
FC Bukovyna Chernivtsi

