Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 1 |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 |
Aarhus AGF
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
03
43
03
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
32
00
32
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
51
10
51
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
43
22
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Đan Mạch
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mikkel Redder |
| Điều khiển FC Copenhagen | 7T 3H 0B |
| Điều khiển Aarhus AGF | 3T 6H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

