Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 38:24 | 41 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 22:11 | 25 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 16:13 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 17:11 | 36 | 2 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 8:6 | 15 | 6 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 9:5 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 |
Midtjylland
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 3 | 5 | 42:27 | 45 | 1 | |
| Chủ | 11 | 10 | 0 | 1 | 23:12 | 30 | 1 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 19:15 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:5 | 15 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 19:15 | 33 | 4 | 41% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:10 | 12 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
03
43
03
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mikkel Redder |
| Điều khiển FC Copenhagen | 7T 2H 0B |
| Điều khiển Midtjylland | 5T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

