Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 26:18 | 21 | 4 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:8 | 6 | 10 |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 17:10 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:11 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 11:9 | 17 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:4 | 6 | 9 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 |
Viborg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 0 | 8 | 15:20 | 12 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:11 | 6 | 11 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:11 | 14 | 7 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
11
24
11
24
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
31
30
31
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
04
15
04
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
31
41
31
41
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
03
06
03
06
T
3.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
17
12
17
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mads Kristoffersen |
| Điều khiển FC Copenhagen | 9T 0H 1B |
| Điều khiển Viborg | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

