Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Kairat Almaty
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 4 | 3 | 52:18 | 58 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 29:8 | 28 | 3 |
| Khách | 13 | 9 | 3 | 1 | 23:10 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | |
| Tất cả | 25 | 16 | 6 | 3 | 27:5 | 54 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 18:2 | 29 | 1 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 9:3 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 |
FC Astana
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 5 | 3 | 65:29 | 56 | 2 | |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 45:20 | 30 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 20:9 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:13 | 13 | ||
| Tất cả | 25 | 15 | 8 | 2 | 33:15 | 53 | 2 | 60% |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:13 | 27 | 2 | 62% |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 10:2 | 26 | 1 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:6 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
2.5/3
T
UEFA Champions League
01
05
01
05
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
UEFA Champions League
10
41
10
41
B
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Kazakhstan Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
42
53
42
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

