1
3
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 21:25 | 19 | 10 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:8 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:17 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 10:11 | 24 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:4 | 15 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 5:7 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 3 | 0 | 42:13 | 48 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 21:4 | 23 | 1 | |
| Khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 21:9 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:4 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 14 | 4 | 0 | 19:2 | 46 | 1 | 78% |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 8:0 | 23 | 1 | 78% |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 11:2 | 23 | 1 | 78% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 8:0 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Cúp Ukraine
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Cúp Ukraine
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
41
10
41
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
14
18
14
18
Giao hữu
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
20
21
20
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
FC Victoria Mykolaivka
FC Bukovyna Chernivtsi

