Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Vorskla Poltava
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 16:19 | 21 | 10 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:6 | 14 | 6 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 5:13 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 12 | 4 | 6:7 | 21 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:2 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 0:5 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 6 | 3 | 32:17 | 36 | 5 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 20:13 | 18 | 5 | |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:4 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 11 | 2 | 15:8 | 29 | 4 | 32% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 11:6 | 15 | 4 | 30% |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:2 | 14 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
1.5/2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Ukraine
00
20
00
20
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
25
00
25
Giao hữu
00
41
00
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Ukraine
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
2/2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Ukraine
11
41
11
41
T
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
FC Inhulets Petrove

