Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Vorskla Poltava
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 6 | 14 | 20:33 | 27 | 14 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 13:10 | 17 | 10 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 7:23 | 10 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:12 | 3 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 14 | 8 | 10:13 | 29 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:3 | 19 | 6 |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 2:10 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Metalist Kharkiv
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 26:32 | 30 | 11 | |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17:16 | 17 | 11 | |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 9:16 | 13 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 10:17 | 30 | 10 | 27% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 5:5 | 19 | 9 | 29% |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 5:12 | 11 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
1.5/2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
13
14
13
14
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
40
00
40
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
H
2.5
T
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
2/2.5
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
23
11
23
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

