Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 3 | 10 | 25:28 | 24 | 8 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 17:7 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8:21 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 9:13 | 22 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 6:2 | 18 | 4 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 3:11 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Ferencvarosi TC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 6 | 4 | 30:21 | 36 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 15:8 | 21 | 3 | |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:13 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 10 | 4 | 13:13 | 28 | 5 | 30% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 5:3 | 17 | 5 | 40% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 8:10 | 11 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
61
11
61
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
X
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
12
35
12
35
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hungary
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
04
00
04
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Fehervar Videoton

