Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 4 | 3 | 34:17 | 31 | 2 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 17:12 | 11 | 8 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:5 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:6 | 15 | |
| Tất cả | 16 | 9 | 5 | 2 | 19:8 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:7 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 10:1 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Debreceni VSC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 25:20 | 28 | 4 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:11 | 13 | 6 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:9 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 11:8 | 22 | 6 | 31% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:3 | 12 | 4 | 38% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 10 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Hungary
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
04
015
04
015
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
51
00
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
02
16
02
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
14
02
14
Chưa có dữ liệu

