Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 6 | 4 | 33:22 | 39 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 15:8 | 21 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 10 | 4 | 15:13 | 31 | 3 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 5:3 | 17 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 10:10 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 |
ETO Gyori FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 30:27 | 28 | 7 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:17 | 14 | 10 | |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:10 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 12:14 | 28 | 8 | 33% |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:8 | 20 | 2 | 55% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 2:6 | 8 | 9 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
2/2.5
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
2.5
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
2.5
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Hungary
12
22
12
22
H
2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
2.5
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
34
03
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu

