Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 35:18 | 34 | 3 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 17:13 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 18:5 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 7 | 2 | 19:8 | 34 | 2 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:7 | 13 | 4 |
| Khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 10:1 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
ETO Gyori FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 36:17 | 35 | 2 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:6 | 17 | 2 | |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 23:11 | 18 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | ||
| Tất cả | 18 | 10 | 6 | 2 | 18:6 | 36 | 1 | 56% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:2 | 16 | 1 | 44% |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 12:4 | 20 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Hungary
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
2/2.5
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
2.5
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
2.5
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Hungary
12
22
12
22
H
2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
2.5
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
02
07
02
07
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
60
90
60
90
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

