Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Kazincbarcika
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
21
00
21
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu

