Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 7 | 4 | 36:24 | 43 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 17:10 | 22 | 3 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 19:14 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 10 | 5 | 16:14 | 34 | 3 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:4 | 17 | 7 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:10 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Kecskemeti TE
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 8 | 11 | 24:37 | 20 | 12 | |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 14:15 | 14 | 11 | |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 10:22 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:8 | 9 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 12 | 6 | 16:17 | 27 | 10 | 22% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 10:7 | 16 | 9 | 25% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:10 | 11 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
2/2.5
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
10
22
10
22
H
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
42
30
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
10
00
10
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

