Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 8 | 4 | 45:25 | 53 | 1 |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 23:10 | 28 | 3 |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 22:15 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 12 | 5 | 21:15 | 42 | 2 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 9:4 | 23 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 12:11 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 6 | 14 | 25:41 | 27 | 11 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:18 | 19 | 10 | |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 9:23 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:8 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 15:17 | 31 | 9 | 26% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 10:8 | 20 | 7 | 36% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:9 | 11 | 11 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
3
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
VĐQG Hungary
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

