Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 27:13 | 22 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:9 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:7 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 16:6 | 27 | 1 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 5 |
| Khách | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:1 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:3 | 14 |
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 5 | 6 | 15:25 | 11 | 11 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 8:13 | 6 | 11 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:12 | 11 | 12 | 15% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:6 | 5 | 12 | 14% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Hungary
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
04
015
04
015
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
3
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
VĐQG Hungary
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

