Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 6 | 3 | 30:19 | 36 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 15:6 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:13 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 9 | 4 | 13:13 | 27 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:3 | 16 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 8:10 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 |
Paksi SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 37:31 | 31 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 22:13 | 23 | 1 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 15:18 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 16:17 | 21 | 10 | 26% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:8 | 15 | 7 | 40% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:9 | 6 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
04
00
04
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
00
12
00
12
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
61
61
61
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
15
15
15
15
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
05
03
05
T
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
01
03
01
03
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

