Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 16:6 | 14 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 | 7 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:3 | 16 | 1 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:0 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 |
Paksi SE
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 22:12 | 18 | 1 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:7 | 8 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:5 | 10 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:8 | 14 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 9:5 | 11 | 7 | 25% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 9 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:2 | 8 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
04
015
04
015
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
61
61
61
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
02
15
02
15
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
53
10
53
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

