Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 8 | 4 | 41:25 | 47 | 3 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 21:10 | 25 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 20:15 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 11 | 5 | 19:15 | 38 | 3 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 7:4 | 20 | 4 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 12:11 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Ujpesti TE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 10 | 8 | 28:34 | 31 | 7 | |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 15:14 | 16 | 9 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 13:20 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:16 | 3 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 14 | 4 | 16:9 | 35 | 6 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:2 | 19 | 6 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 8:7 | 16 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
04
06
04
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

