Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Aktobe
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 6 | 9 | 42:35 | 45 | 5 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 23:13 | 30 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 19:22 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 11 | 6 | 17:11 | 44 | 4 |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 9:3 | 27 | 2 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:8 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
FC Kairat Almaty
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 19 | 6 | 3 | 57:20 | 63 | 2 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 33:9 | 33 | 3 | |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 24:11 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:5 | 12 | ||
| Tất cả | 28 | 13 | 12 | 3 | 30:9 | 51 | 2 | 46% |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 15:3 | 26 | 3 | 50% |
| Khách | 14 | 6 | 7 | 1 | 15:6 | 25 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Kazakhstan Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
6 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
Europa Conference League
32 Ngày



