Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Aktobe
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 4 | 9 | 39:29 | 43 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 19:12 | 26 | 5 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 20:17 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 11 | 12 | 3 | 18:9 | 45 | 4 |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 6:2 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:7 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 |
Tobol Kostanay
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 6 | 4 | 45:25 | 54 | 3 | |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 25:12 | 29 | 3 | |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 20:13 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 12 | 9 | 5 | 25:11 | 45 | 3 | 46% |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 13:7 | 24 | 3 | 54% |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 12:4 | 21 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
03
00
03
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
42
53
42
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
03
34
03
34
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Kazakhstan Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

