Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 8 | 7 | 28:20 | 35 | 7 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 14:7 | 22 | 7 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:13 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 12 | 5 | 11:6 | 33 | 6 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 4:2 | 16 | 9 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:4 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
FK Yelimay Semey
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 35:32 | 37 | 6 | |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 19:11 | 23 | 5 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:21 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:10 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 12 | 6 | 15:13 | 30 | 8 | 25% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 8:5 | 16 | 8 | 25% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:8 | 14 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0/0.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
2.5
1
T
T
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

