Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 12 | 11 | 22:32 | 27 | 12 |
| Chủ | 14 | 2 | 5 | 7 | 11:19 | 11 | 16 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 11:13 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 12 | 10 | 10:18 | 30 | 12 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:9 | 15 | 13 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:9 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Irtysh Pavlodar
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 8 | 14 | 26:42 | 26 | 13 | |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 14:19 | 15 | 13 | |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12:23 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:11 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 13 | 10 | 11:18 | 28 | 14 | 18% |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 6:9 | 13 | 15 | 21% |
| Khách | 14 | 2 | 9 | 3 | 5:9 | 15 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
1
H
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
6 Ngày



