Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 7 | 15 | 22:45 | 19 | 13 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 10:21 | 10 | 14 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12:24 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 1 | 11 | 14 | 3:22 | 14 | 14 |
| Chủ | 13 | 0 | 8 | 5 | 1:7 | 8 | 14 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 2:15 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Ulytau Zhezkazgan
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 8 | 13 | 20:41 | 23 | 11 | |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:23 | 14 | 12 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 5:18 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:11 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 11:13 | 32 | 9 | 31% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:8 | 16 | 10 | 31% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 4:5 | 16 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
53
56
53
56
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
T
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
T
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
B
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

