Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 31:23 | 34 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 18:10 | 19 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 13:13 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 11:15 | 28 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 6:8 | 17 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:7 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 |
Jelgava
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 19:23 | 24 | 6 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 17:11 | 20 | 4 | |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 2:12 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 11 | 5 | 8:9 | 26 | 7 | 24% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:4 | 18 | 5 | 36% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 1:5 | 8 | 8 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
3
H
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
51
61
51
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

