Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
10 Dứt điểm 11
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
86 Tấn công 101
-
47 Tấn công nguy hiểm 59
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
4 Thẻ vàng 6
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
Melniks D.
90+7'
90+5'
Iago Siqueira Augusto
Contreras A.
90+4'
Taiwo A.
Jeudi S.
90'
Kane M.
87'
85'
Musah B.
Jeudi S.
Rubenis O.
83'
83'
Regza M.
Reginaldo Ramires
80'
Ahmed Ankrah
78'
Mouhamed El Bachir Ngom
74'
Taiwo A.
Diop M.
70'
Reginaldo Ramires
Bàn thắng bị từ chối
Kane M.
Ogunniyi A.
63'
59'
Tonisevs M.
Enzo Beccera
57'
Abdoul Kader Traore
Kone I.
46'
Hrvoj T.
Olabanjo Ogunji
46'
Matheus Dos Santos Clemente
Kragliks R.
46'
HT0 - 3
45'
Galo O.
39'
Cernomordijs A.
37'
Reginaldo Ramires
Varslavans R.
31'
20'
Contreras A.

4-1-4-1
-
12Ozols R. -
22Olabanjo Ogunji
21Melniks D.
45Rafael
27Birka E. -
79Kone I. -
71Rubenis O.
11Ogunniyi A.
14Varslavans R.
6Kragliks R. -
9Enzo Beccera
-

10Reginaldo Ramires

9Contreras A. -
21Musah B.
4Galo O.
22Diop M. -
40Ahmed Ankrah -
23Tonisevs M.
3Mouhamed El Bachir Ngom
34Cernomordijs A.
13Jurkovskis R. -
1Zviedris K.

4-1-3-2
Cầu thủ thay thế
29
Niks Aleksandrovs
7
Matheus Dos Santos Clemente
5
Bakary Diawara
19
Fall A.
2
Hrvoj T.
99

Jeudi S.

36

Kane M.

33
Novikovs J.
10
Abdoul Kader Traore
Daskevics E.
7
Grimaldo J.
20
Iago Siqueira Augusto
8
Marcis Kazainis
44
Mankenda G.
77
Paulo Eduardo
14
Regza M.
18

Taiwo A.
19
Zommers K.
12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
14%
12%
5%
12%
14%
17%
18%
12%
22%
31%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
27%
7%
3%
11%
13%
23%
6%
11%
17%
23%
17%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.4
-
0.7 Thủng lưới 0.9
-
11.0 Bị sút trúng mục tiêu 6.8
-
7.4 Phạt góc 6.4
-
1.9 Thẻ vàng 1.8
-
56.6% TL kiểm soát bóng 65.5%

