Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 6 | 12 | 63:34 | 60 | 3 |
| Chủ | 18 | 9 | 3 | 6 | 30:15 | 30 | 4 |
| Khách | 18 | 9 | 3 | 6 | 33:19 | 30 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:4 | 15 | |
| Tất cả | 36 | 15 | 11 | 10 | 29:15 | 56 | 3 |
| Chủ | 18 | 8 | 6 | 4 | 15:6 | 30 | 3 |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 14:9 | 26 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 29 | 3 | 4 | 103:25 | 90 | 1 | |
| Chủ | 18 | 14 | 1 | 3 | 61:14 | 43 | 2 | |
| Khách | 18 | 15 | 2 | 1 | 42:11 | 47 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:6 | 12 | ||
| Tất cả | 36 | 25 | 9 | 2 | 49:9 | 84 | 1 | 69% |
| Chủ | 18 | 13 | 4 | 1 | 29:6 | 43 | 1 | 72% |
| Khách | 18 | 12 | 5 | 1 | 20:3 | 41 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Latvia
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
3
H
VĐQG Latvia
10
12
10
12
T
B
3
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
12
10
12
T
B
3
H
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
25
00
25
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
31
51
31
51
Giao hữu
10
42
10
42
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
50
70
50
70
Europa League
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Rigas Futbola skola

