Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 4 | 13 | 35:37 | 40 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 1 | 6 | 22:15 | 25 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 13:22 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:11 | 3 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 11 | 10 | 12:19 | 35 | 7 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 7:8 | 24 | 5 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 5:11 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
Super Nova
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 11 | 13 | 34:45 | 26 | 8 | |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 19:23 | 16 | 9 | |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 15:22 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:13 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 5 | 9 | 15 | 12:27 | 24 | 9 | 17% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:12 | 18 | 8 | 27% |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 3:15 | 6 | 10 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
30
41
30
41
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

